往返運輸工具

wǎng fǎn yùn shū gōng jù vãng phản vận thâu công cụ

Hán Việt: vãng phản vận thâu công cụ · Pinyin: wǎng fǎn yùn shū gōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (phản) + (vận) + (thâu) + (công) + (cụ)