征传

zhēng zhuàntrưng truyện

Hán Việt: trưng truyện · Pinyin: zhēng zhuàn

Tổng quan

tường thuật hành trình dài

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.远行人所乘的驿车。

Cấu tạo: 徵 (trưng) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi chép chiến dịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.远行人所乘的驿车。

Eng

  • Cihui narrative of long journey; campaign record

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位