径迹
kính tích
Hán Việt: kính tích · Pinyin: jìng jì
Tổng quan
dấu vết
Nghĩa
Việt
- Cihui quỹ đạo
- Cihui lộ trình
- Cihui con đường
- Cihui phương tiện
- Cihui đường kính
- Cihui trực tiếp
- Tần suất từ dấu vết , quỹ đạo , lộ trình , con đường , phương tiện , đường kính , trực tiếp
- Biên soạn 徑跡 jìngjì n. 1. path; track 2. way; means 3. diameter ◆adv. directly; straightway
Eng
- Cihui track; trajectory; path; way; means; diameter; directly
- Tần suất từ 徑跡 jìngjì n. 1. path; track 2. way; means 3. diameter ◆adv. directly; straightway