待人寬容如待己

đãi nhân khoan dung như đãi kỉ

Hán Việt: đãi nhân khoan dung như đãi kỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (nhân) + (khoan) + (dung) + (như) + (đãi) + (kỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 待人寬容如待己 àirén kuānróng rú dài jǐ v.p. Be lenient to others as if to oneself.; Live and let live.