待会

dāi huiđãi hội

Hán Việt: đãi hội · Pinyin: dāi hui

Tổng quan

đợi một chút

Cấu tạo: 待 (đãi) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dừng lại một lát
  • Tần suất từ đợi
  • Biên soạn v.p. 1. wait a minute

Eng

  • Cihui 待會 āihui* <coll.> v.p. 1. wait a minute; Wǒ ∼ jiù qù. I'll be there soon. 2. in a little while; shortly
  • Tần suất từ v.p. 1. wait a minute , Wǒ ∼ jiù qù. I'll be there soon. 2. in a little while; shortly

Từ liên quan

Gần nghĩa

待会儿 · 会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元