後五

hậu ngũ

Hán Việt: hậu ngũ

Tổng quan

(雜語)後五百歲之略。☸

Cấu tạo: 后 (hậu) + 五 (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)後五百歲之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

後五百年 · 後五百歲 · 五一 · 五七 · 五丈 · 五世 · 五个 · 五中