徐娘半老,風韻猶存
Pinyin: xú niáng bàn lǎo,fēng yùn yóu cún
Tổng quan
Cấu tạo: 徐 (từ) + 娘 (nương) + 半 (bán) + 老 (lão) + , + 風 (phong) + 韻 (vận) + 猶 (do) + 存 (tồn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徐娘:梁元帝妃徐氏,泛指妇女。指尚有风韵的中年妇女
Pinyin: xú niáng bàn lǎo,fēng yùn yóu cún
Cấu tạo: 徐 (từ) + 娘 (nương) + 半 (bán) + 老 (lão) + , + 風 (phong) + 韻 (vận) + 猶 (do) + 存 (tồn)