徐水

xú shuǐtừ thủy

Hán Việt: từ thủy · Pinyin: xú shuǐ

Tổng quan

huyện Xushui ở Bảo Định 保定[bǎo dìng], Hà Bắc

Cấu tạo: 徐 (từ) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Xushui ở Bảo Định 保定, Hà Bắc
  • Tần suất từ huyện Xushui ở Bảo Định 保定[bǎo dìng], Hà Bắc

Eng

  • Cihui see 徐水區; 徐水区
  • Tần suất từ see 徐水區, 徐水区[Xu2 shui3 Qu1]

Đức

  • Handedict Xushui (Ort in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

徐水区 · 徐水县 · 徐俊 · 徐克 · 徐图 · 徐圖 · 徐州 · 徐徐