徐俊

xú jùntừ tuấn

Hán Việt: từ tuấn · Pinyin: xú jùn

Tổng quan

Từ Tuấn (1962-), đại kiện tướng cờ tướng Trung Quốc

Cấu tạo: 徐 (từ) + 俊 (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Từ Tuấn
  • Tần suất từ Từ Tuấn (1962-), đại kiện tướng cờ tướng Trung Quốc

Eng

  • Cihui Xu Jun (1962-), Chinese Chinese chess grandmaster
  • Tần suất từ Xu Jun (1962-), Chinese Chinese chess grandmaster

Từ liên quan

Gần nghĩa

俊俏 · 俊傑 · 俊士 · 俊快 · 俊惠 · 俊拔 · 俊明 · 俊朗