Tổng quan
Cấu tạo: 徒 (đồ) + 跣 (tiển) + 被 (bị) + 髮 (phát)
- Pinyin
- tú xiǎn bèi fā
- Hán Việt
- đồ tiển bị phát
- Cấu tạo
- 徒 + 跣 + 被 + 髮 · đồ + tiển + bị + phát
nghĩa thành phần: đồ + tiển + bị + phát
Từ liên quan
Gần nghĩa
被发成元音 · 被发现 · 被发缨冠 · 被发洋狂 · 被发拊膺 · 被发撄冠 · 被发阳狂 · 被发佯狂