得到新的啟發
đắc đáo tân đích khải phát
Hán Việt: đắc đáo tân đích khải phát · Pinyin: dé dào xīn de qǐ fā
Tổng quan
Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 新 (tân) + 的 (đích) + 啟 (khải) + 發 (phát)
Hán Việt: đắc đáo tân đích khải phát · Pinyin: dé dào xīn de qǐ fā
Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 新 (tân) + 的 (đích) + 啟 (khải) + 發 (phát)