得意不宜再往
đắc ý bất nghi tái vãng
Hán Việt: đắc ý bất nghi tái vãng · Pinyin: dé yì bù yí zài wǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 得 (đắc) + 意 (ý) + 不 (bất) + 宜 (nghi) + 再 (tái) + 往 (vãng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 得意:称心如意。过于满意、顺利的事不应该再做第二次,以免遇到麻烦和意外。