得道梯橙锡杖经

đắc đạo thê chanh tích trượng kinh

Hán Việt: đắc đạo thê chanh tích trượng kinh

Tổng quan

đắc đạo thê tranh tích trượng kinh (經名)一卷,失譯。錫杖為得道梯橙之意,此所說與律制之錫杖異。☸

Cấu tạo: (đắc) + (đạo) + (thê) + (chanh) + (tích) + (trượng) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đắc đạo thê tranh tích trượng kinh (經名)一卷,失譯。錫杖為得道梯橙之意,此所說與律制之錫杖異。☸