從‥.中嘗到了甜頭
Pinyin: cóng ‥ . zhōng cháng dào liǎo tián tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + ‥ + . + 中 (trung) + 嘗 (thường) + 到 (đáo) + 了 (liễu) + 甜 (điềm) + 頭 (đầu)
Pinyin: cóng ‥ . zhōng cháng dào liǎo tián tóu
Cấu tạo: 從 (tòng) + ‥ + . + 中 (trung) + 嘗 (thường) + 到 (đáo) + 了 (liễu) + 甜 (điềm) + 頭 (đầu)