徧照

biàn zhàobiến chiếu

Hán Việt: biến chiếu · Pinyin: biàn zhào

Tổng quan

(術語)法身之光明,徧照世界也。大日如來之密號為徧照金剛。瑜祇經曰:「薄伽梵金剛界徧照如來。」☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.普遍照耀; 全部察见。

Cấu tạo: 徧 (biến) + 照 (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)法身之光明,徧照世界也。大日如來之密號為徧照金剛。瑜祇經曰:「薄伽梵金剛界徧照如來。」☸
  • Tần suất từ [bktd] biến chiếu (術語)法身之光明,徧照世界也。大日如來之密號為徧照金剛。瑜祇經曰:「薄伽梵金剛界徧照如來。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.普遍照耀; 全部察见。

Từ liên quan

Gần nghĩa

徧照如來 · 徧照遮那 · 徧照金剛 · 徧參 · 徧吉 · 徧報 · 徧布 · 徧智