徧布

biàn bùbiến bố

Hán Việt: biến bố · Pinyin: biàn bù

Tổng quan

Truyền đi khắp nơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.遍布。到处布满。

Cấu tạo: 徧 (biến) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền khắp
  • Tần suất từ Truyền đi khắp nơi.; ruyền đi khắp nơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.遍布。到处布满。

Từ liên quan

Gần nghĩa

布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史