徧智 biến trí Hán Việt: biến trí Tổng quan (術語)徧知一切法之智慧也。☸ Cấu tạo: 徧 (biến) + 智 (trí)Hán Việtbiến tríCấu tạo徧 + 智 · biến + trí nghĩa thành phần: biến + trí Nghĩa ViệtCihui (術語)徧知一切法之智慧也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa徧參 · 徧吉 · 徧報 · 徧布 · 徧槌 · 徧照 · 徧界 · 徧處