徧計所執自性
biến kế sở chấp tự tính
Hán Việt: biến kế sở chấp tự tính · Pinyin: biàn jì suǒ zhí zì xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 徧 (biến) + 計 (kế) + 所 (sở) + 執 (chấp) + 自 (tự) + 性 (tính)
Hán Việt: biến kế sở chấp tự tính · Pinyin: biàn jì suǒ zhí zì xìng
Cấu tạo: 徧 (biến) + 計 (kế) + 所 (sở) + 執 (chấp) + 自 (tự) + 性 (tính)