徧計所執自性

biàn jì suǒ zhí zì xìng biến kế sở chấp tự tính

Hán Việt: biến kế sở chấp tự tính · Pinyin: biàn jì suǒ zhí zì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (kế) + (sở) + (chấp) + (tự) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。由于不知诸法本空,而普遍计度,执迷为有,谓之"徧计所执自性"。如绳本非蛇,妄计为蛇。与"依他起性"和"圆成实性"合称"三性"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。由于不知诸法本空,而普遍计度,执迷为有,谓之"徧计所执自性"。如绳本非蛇,妄计为蛇。与"依他起性"和"圆成实性"合称"三性"。