復活節星期天
phục hoạt tiết tinh kì thiên
Hán Việt: phục hoạt tiết tinh kì thiên · Pinyin: fù huó jié xīng qī tiān
Tổng quan
Cấu tạo: 復 (phục) + 活 (hoạt) + 節 (tiết) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 天 (thiên)
Hán Việt: phục hoạt tiết tinh kì thiên · Pinyin: fù huó jié xīng qī tiān
Cấu tạo: 復 (phục) + 活 (hoạt) + 節 (tiết) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 天 (thiên)