循环使用

xún huán shǐ yòngtuần hoàn sử dụng

Hán Việt: tuần hoàn sử dụng · Pinyin: xún huán shǐ yòng

Tổng quan

tái chế

Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sử dụng tuần hoàn

Eng

  • Cihui recycle; to use in cyclic order

Đức

  • Handedict wiederverwenden, wiederaufbereiten, wiederverwerten, recyceln

Từ liên quan

Gần nghĩa

循环往复 · 使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用数量