循環冗余校驗
tuần hoàn nhũng dư giáo nghiệm
Hán Việt: tuần hoàn nhũng dư giáo nghiệm · Pinyin: xún huán rǒng yú jiào yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 冗 (nhũng) + 余 (dư) + 校 (giáo) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: tuần hoàn nhũng dư giáo nghiệm · Pinyin: xún huán rǒng yú jiào yàn
Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 冗 (nhũng) + 余 (dư) + 校 (giáo) + 驗 (nghiệm)