循環論 xún huán lùn·tuần hoàn luận Hán Việt: tuần hoàn luận · Pinyin: xún huán lùn Tổng quan thuyết tuần hoàn 新华 · Tân Hoa Đại lục 形而上学的认识论,认为事物只是周而复始的循环运动,没有发展和本质的变化。 Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 論 (luận)Pinyinxún huán lùnHán Việttuần hoàn luậnTừ loạidanhCấu tạo循 + 環 + 論 · tuần + hoàn + luận nghĩa thành phần: tuần + hoàn + luận Từ liên quan Gần nghĩa循環論證 · 循环器 · 循环地 · 循環性 · 循环的 · 循環節 · 循環賽 · 循环往复