微乎 vi hồ Hán Việt: vi hồ Tổng quan Chút xíu. Chút đỉnh Cấu tạo: 微 (vi) + 乎 (hồ)Hán Việtvi hồTừ loạitínhCấu tạo微 + 乎 · vi + hồ nghĩa thành phần: vi + hồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rất nhỏ Từ liên quan Gần nghĩa微乎其微 · 微丝 · 微云 · 微伏 · 微便 · 微信 · 微光 · 微克