微云

vi vân

Hán Việt: vi vân

Tổng quan

đám mây nhỏ

Cấu tạo: 微 (vi) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mây mỏng
  • Tần suất từ đám mây nhỏ
  • Biên soạn thin cloud M:²duǒ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cloudlet

Eng

  • Cihui 微雲 ēiyún n. thin cloud M:²duǒ
  • Tần suất từ n. thin cloud M:²duǒ

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和