微便 vi tiện Hán Việt: vi tiện Tổng quan Nhỏ bé thấp hèn Cấu tạo: 微 (vi) + 便 (tiện)Hán Việtvi tiệnTừ loạitínhCấu tạo微 + 便 · vi + tiện nghĩa thành phần: vi + tiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nhỏ bé Từ liên quan Gần nghĩa便中 · 便了 · 便于 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器