微程式指令集
vi trình thức chỉ lệnh tập
Hán Việt: vi trình thức chỉ lệnh tập
Tổng quan
Cấu tạo: 微 (vi) + 程 (trình) + 式 (thức) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 集 (tập)
Nghĩa
Eng
- Cihui 微程式指令集 ēichéngshì zhǐlìngjí n. <comp.> microprogram instruction set