微程式組合語言
vi trình thức tổ hợp ngữ ngôn
Hán Việt: vi trình thức tổ hợp ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 微 (vi) + 程 (trình) + 式 (thức) + 組 (tổ) + 合 (hợp) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 微程式組合語言 ēichéngshì zǔhé yǔyán n. <comp.> microprogram assembly language