微笑服务 vi tiếu phục vụ Hán Việt: vi tiếu phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 笑 (tiếu) + 服 (phục) + 務 (vụ)Hán Việtvi tiếu phục vụTừ loạidanhCấu tạo微 + 笑 + 服 + 務 · vi + tiếu + phục + vụ nghĩa thành phần: vi + tiếu + phục + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch vụ niềm nởBiên soạn service with a smileEngCihui 微笑服務 ēixiào fúwù n. service with a smileTần suất từ n. service with a smile Từ liên quan Gần nghĩa微笑拈花 · 服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 微笑地 · 微笑的