微细相容安立门

vi tế tương dung an lập môn

Hán Việt: vi tế tương dung an lập môn

Tổng quan

vi tế tướng dung an lập môn (術語)見玄門條附錄。☸

Cấu tạo: (vi) + (tế) + (tương) + (dung) + (an) + (lập) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vi tế tướng dung an lập môn (術語)見玄門條附錄。☸