微處理機控制
vi xử lí ki khống chế
Hán Việt: vi xử lí ki khống chế · Pinyin: wéi chǔ lǐ jī kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 微 (vi) + 處 (xử) + 理 (lí) + 機 (ki) + 控 (khống) + 制 (chế)
Hán Việt: vi xử lí ki khống chế · Pinyin: wéi chǔ lǐ jī kòng zhì
Cấu tạo: 微 (vi) + 處 (xử) + 理 (lí) + 機 (ki) + 控 (khống) + 制 (chế)