德三 dé sān·đức tam Hán Việt: đức tam · Pinyin: dé sān Tổng quan Đức Quốc Xã Cấu tạo: 德 (đức) + 三 (tam)Pinyindé sānHán Việtđức tamTừ loạidanhCấu tạo德 + 三 · đức + tam nghĩa thành phần: đức + tam Nghĩa ViệtCihui Đệ Tam Đế chế (cách gọi tắt của 第三帝國Cihui 第三帝国)EngCihui Nazi Germany/Third Reich (shorthand for 第三帝國; 第三帝国) Từ liên quan Gần nghĩa三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三两 · 三义 · 三乘