德國中央銀行
đức quốc trung ương ngân hành
Hán Việt: đức quốc trung ương ngân hành · Pinyin: dé guó zhōng yāng yín xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 中 (trung) + 央 (ương) + 銀 (ngân) + 行 (hành)
Hán Việt: đức quốc trung ương ngân hành · Pinyin: dé guó zhōng yāng yín xíng
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 中 (trung) + 央 (ương) + 銀 (ngân) + 行 (hành)