德國工業標準
đức quốc công nghiệp tiêu chuẩn
Hán Việt: đức quốc công nghiệp tiêu chuẩn · Pinyin: dé guó gōng yè biāo zhǔn
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)
Hán Việt: đức quốc công nghiệp tiêu chuẩn · Pinyin: dé guó gōng yè biāo zhǔn
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)