德國拜耳公司
đức quốc bái nhĩ công ti
Hán Việt: đức quốc bái nhĩ công ti · Pinyin: dé guó bài ěr gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 拜 (bái) + 耳 (nhĩ) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: đức quốc bái nhĩ công ti · Pinyin: dé guó bài ěr gōng sī
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 拜 (bái) + 耳 (nhĩ) + 公 (công) + 司 (ti)