德國股票指數
đức quốc cổ phiếu chỉ sổ
Hán Việt: đức quốc cổ phiếu chỉ sổ · Pinyin: dé guó gǔ piào zhǐ shù
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Hán Việt: đức quốc cổ phiếu chỉ sổ · Pinyin: dé guó gǔ piào zhǐ shù
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)