德國青年貴族
đức quốc thanh niên quý tộc
Hán Việt: đức quốc thanh niên quý tộc · Pinyin: dé guó qīng nián guì zú
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 青 (thanh) + 年 (niên) + 貴 (quý) + 族 (tộc)
Hán Việt: đức quốc thanh niên quý tộc · Pinyin: dé guó qīng nián guì zú
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 青 (thanh) + 年 (niên) + 貴 (quý) + 族 (tộc)