德國電視一臺
đức quốc điện thị nhất thai
Hán Việt: đức quốc điện thị nhất thai · Pinyin: dé guó diàn shì yī tái
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 視 (thị) + 一 (nhất) + 臺 (thai)
Hán Việt: đức quốc điện thị nhất thai · Pinyin: dé guó diàn shì yī tái
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 視 (thị) + 一 (nhất) + 臺 (thai)