德國電視二臺
đức quốc điện thị nhị thai
Hán Việt: đức quốc điện thị nhị thai · Pinyin: dé guó diàn shì èr tái
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 視 (thị) + 二 (nhị) + 臺 (thai)
Hán Việt: đức quốc điện thị nhị thai · Pinyin: dé guó diàn shì èr tái
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 視 (thị) + 二 (nhị) + 臺 (thai)