德國高速公路

dé guó gāo sù gōng lù đức quốc cao tốc công lộ

Hán Việt: đức quốc cao tốc công lộ · Pinyin: dé guó gāo sù gōng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (quốc) + (cao) + (tốc) + (công) + (lộ)