德意志意識形態
đức ý chí ý thức hình thái
Hán Việt: đức ý chí ý thức hình thái · Pinyin: dé yì zhì yì shì xíng tài
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 意 (ý) + 志 (chí) + 意 (ý) + 識 (thức) + 形 (hình) + 態 (thái)
Hán Việt: đức ý chí ý thức hình thái · Pinyin: dé yì zhì yì shì xíng tài
Cấu tạo: 德 (đức) + 意 (ý) + 志 (chí) + 意 (ý) + 識 (thức) + 形 (hình) + 態 (thái)