德斯汀荷夫曼
đức tư đinh hà phu mạn
Hán Việt: đức tư đinh hà phu mạn · Pinyin: dé sī tīng hè fū màn
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 斯 (tư) + 汀 (đinh) + 荷 (hà) + 夫 (phu) + 曼 (mạn)
Hán Việt: đức tư đinh hà phu mạn · Pinyin: dé sī tīng hè fū màn
Cấu tạo: 德 (đức) + 斯 (tư) + 汀 (đinh) + 荷 (hà) + 夫 (phu) + 曼 (mạn)