德爾斐

dé ěr fěiđức nhĩ phỉ

Hán Việt: đức nhĩ phỉ · Pinyin: dé ěr fěi

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 斐 (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Delphi

Đức

  • Handedict Delphi (Stadt in Griechenland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德爾塔 · 德爾納 · 德尔维希 · 德爾菲法 · 德尔圖良