德累斯頓銀行
đức luy tư đốn ngân hành
Hán Việt: đức luy tư đốn ngân hành · Pinyin: dé lèi sī dùn yín háng
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 累 (luy) + 斯 (tư) + 頓 (đốn) + 銀 (ngân) + 行 (hành)
Hán Việt: đức luy tư đốn ngân hành · Pinyin: dé lèi sī dùn yín háng
Cấu tạo: 德 (đức) + 累 (luy) + 斯 (tư) + 頓 (đốn) + 銀 (ngân) + 行 (hành)