德語商貿信函

dé yǔ shāng mào xìn hán đức ngữ thương mậu tín hàm

Hán Việt: đức ngữ thương mậu tín hàm · Pinyin: dé yǔ shāng mào xìn hán

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (ngữ) + (thương) + 貿 (mậu) + (tín) + (hàm)