德語維基百科

dé yǔ wéi jī bǎi kē đức ngữ duy cơ bách khoa

Hán Việt: đức ngữ duy cơ bách khoa · Pinyin: dé yǔ wéi jī bǎi kē

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (ngữ) + (duy) + (cơ) + (bách) + (khoa)