德語基礎知識
đức ngữ cơ sở tri thức
Hán Việt: đức ngữ cơ sở tri thức · Pinyin: dé yǔ jī chǔ zhī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 基 (cơ) + 礎 (sở) + 知 (tri) + 識 (thức)
Hán Việt: đức ngữ cơ sở tri thức · Pinyin: dé yǔ jī chǔ zhī shì
Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 基 (cơ) + 礎 (sở) + 知 (tri) + 識 (thức)