徹庵

triệt am

Hán Việt: triệt am

Tổng quan

TRIỆT AM Hiệu của Thiền sư Đạo Nguyên đời Tống. X. Đạo Nguyên

Cấu tạo: 彻 (triệt) + 庵 (am)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Đạo Nguyên

Từ liên quan

Gần nghĩa

庵主 · 庵堂 · 庵室 · 庵寺 · 彻夜 · 彻底 · 彻悟 · 彻查