徽州 huī zhōu·huy châu Hán Việt: huy châu · Pinyin: huī zhōu Tổng quan Huệ Châu, một quận của thành phố Hoàng Sơn 黃山市 Cấu tạo: 徽 (huy) + 州 (châu)Pinyinhuī zhōuHán Việthuy châuTừ loạidanhCấu tạo徽 + 州 · huy + châu nghĩa thành phần: huy + châu Nghĩa ViệtCihui 黄山市, An HuyEngCihui see 徽州區; 徽州区 Từ liên quan Gần nghĩa徽州区 · 州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡