徽紵 huī zhù·huy trữ Hán Việt: huy trữ · Pinyin: huī zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.苎麻纤维﹐亦指用苎麻纤维纺成的纱或织成的布。 Cấu tạo: 徽 (huy) + 紵 (trữ)Pinyinhuī zhùHán Việthuy trữCấu tạo徽 + 紵 · huy + trữ nghĩa thành phần: huy + trữ Từ liên quan Gần nghĩa徽劇 · 徽縣 · 徽號 · 徽墨 · 徽州 · 徽幟 · 徽標 · 徽章